nhiên liệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất có thể cháy được, dùng để cung cấp năng lượng (nhiệt năng, động năng) cho các động cơ, lò đốt hoặc các quá trình sinh nhiệt khác: "Nhiên liệu" là một chất, thường ở thể rắn, lỏng hoặc khí, khi bị đốt cháy sẽ giải phóng năng lượng có ích.
- Vật liệu dùng để đốt, chất đốt: Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ thứ gì có thể dùng làm chất đốt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Than đá và dầu mỏ là những nhiên liệu hóa thạch quan trọng.
- Xe ô tô cần đổ nhiên liệu (xăng/dầu) để có thể hoạt động.
- Củi khô là nhiên liệu chính cho bếp lò ở nhiều vùng nông thôn.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhiên liệu sạch": Chỉ các loại nhiên liệu khi cháy tạo ra ít hoặc không tạo ra chất gây ô nhiễm môi trường.
- Hydro được kỳ vọng sẽ trở thành nhiên liệu sạch của tương lai.
"Nhiên liệu sinh học": Nhiên liệu được sản xuất từ sinh khối (ví dụ: cây trồng, chất thải hữu cơ).
- Xăng E5 là một dạng nhiên liệu sinh học pha trộn giữa xăng truyền thống và ethanol.
"Tiêu hao nhiên liệu": Lượng nhiên liệu tiêu thụ cho một đơn vị hoạt động (ví dụ: cho mỗi km di chuyển).
- Xe tải có mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn xe con.
Biến thể và từ gần giống
- Chất đốt (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ vật liệu dùng để đốt lấy nhiệt.
- Nhiên (yếu tố Hán Việt): Có nghĩa là cháy, lửa (như trong từ "tự nhiên", "nhiệt").
- Liệu (yếu tố Hán Việt): Có nghĩa là vật liệu, nguyên liệu.
Từ đồng nghĩa
- Chất đốt: Vật liệu dùng để đốt.
- Nhiên liệu đốt: Cách nói nhấn mạnh tính chất dùng để đốt.
- Nhiên liệu cháy: Cách nói nhấn mạnh quá trình cháy.
Các cụm từ liên quan
Kho nhiên liệu: Nơi chứa, dự trữ nhiên liệu với số lượng lớn.
- Máy bay tiếp nhiên liệu trên không trước khi hạ cánh.
Hết nhiên liệu: Trạng thái không còn nhiên liệu để hoạt động.
- Tàu thuyền bị mắc kẹt giữa biển vì hết nhiên liệu.
Nguồn nhiên liệu: Nơi cung cấp hoặc xuất xứ của nhiên liệu.
- Mặt trời là nguồn nhiên liệu vô tận cho các tấm pin năng lượng mặt trời.
Thành ngữ, cách nói ẩn dụ liên quan
- "Nhiên liệu" cho tranh cãi/đam mê: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ điều gì đó thúc đẩy, làm bùng lên một cuộc tranh cãi, một cảm xúc hay đam mê.
- Lời nói thiếu suy nghĩ của anh ấy đã trở thành nhiên liệu cho cuộc tranh cãi kéo dài.
- Những chiến thắng đầu tiên là nhiên liệu cho đam mê bóng đá của cậu bé.
- Nh. Chất đốt : Than Hồng Gai là một nhiên liệu tốt.